Acetyl Tributyl Citrate (ATBC)
Tên: WT103(ATBC)
Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu
Tỷ trọng (g/cm³, 25°C): 1,045~1,055
Màu sắc (thang đo Pt-Co): ≤30
Độ nhớt (mPa·s, 25°C): 38-40
Chỉ số axit: ≤0,035
Hàm lượng este (%): ≤0,06
Hàm lượng nước (%): ≥99,0
Điểm chớp cháy (°C, cốc hở): ≥204,0
Điểm đông đặc (°C): -80
Hàm lượng Phthalate (%): Không phát hiện (ND)
Kim loại nặng và Asen (ppm): Không phát hiện (ND)